请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà vào nhau
释义
hoà vào nhau
混合 <两种或两种以上的物质搀和在一起, 相互间不发生化学反应, 各自保持原有的化学性质。>
交融 <融合在一起。>
nước và sữa hoà vào nhau.
水乳交融。
随便看
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
làm ẩu
làm ồn
làm ồn ào
làm ổn định
làn
làng
làng bóng tròn
làng chài
làng chơi
làng du lịch
làn gió
làng mạc
làng mạc bỏ hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 9:01:36