请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ nghệ hoá
释义
kỹ nghệ hoá
工业化 <使现代工业在国民经济中占主要地位。>
xem
công nghiệp hoá
随便看
vườn thượng uyển
vườn thực vật
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
vườn trồng trọt
vườn tược
vườn địa đàng
vườn ươm
vườn ương
vược
vượn
vượn dài tay
vượng
vượn gô-ri-la
vượn người
vượn tay dài
vượn và khỉ
vượn đội mũ người
vượt
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:51