请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá chất
释义
hoá chất
化工 <化学工业的简称。>
nhà máy hoá chất.
化工厂。
化合物 <由不同种元素组成的纯净物, 有固定的组成和性质, 如氧化镁、氯酸钾等。>
随便看
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu
theo đàn
theo đòi
theo đạo
theo đạo bơ sữa
the the
the thé
the thảy
the thẻ
thi
thi-a-dôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:21:36