请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô căn cứ
释义
vô căn cứ
不经之谈 <荒诞的、没有根据的话(经:正常)。>
架空 <比喻没有基础。>
凭空 <没有依据地。也作平空。>
虚妄 <没有事实根据的。>
影响 <传闻的; 无根据的。>
无稽 <毫无根据 (稽:查考)。>
chuyện vớ vẩn; nói năng vô căn cứ; chuyện nhảm.
无稽之谈。
随便看
ngay trong ngày
ngay trên bàn hội nghị
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
ngay tại trận
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay từ
ngay xương
ngay đơ
ngay đầu hẻm
ngay đờ
nghe
nghe báo cáo và quyết định sự việc
nghe chùng
nghe chơi
nghe chẩn đoán bệnh
nghe cứ như thật
nghe giảng bài
nghe giảng đạo
kết xã
kết án
kết đoàn
kết đôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 13:53:37