请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô căn cứ
释义
vô căn cứ
不经之谈 <荒诞的、没有根据的话(经:正常)。>
架空 <比喻没有基础。>
凭空 <没有依据地。也作平空。>
虚妄 <没有事实根据的。>
影响 <传闻的; 无根据的。>
无稽 <毫无根据 (稽:查考)。>
chuyện vớ vẩn; nói năng vô căn cứ; chuyện nhảm.
无稽之谈。
随便看
đổi lại
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
đổi mới hoàn toàn
đổi mới kỹ thuật
đổi mới mẫu mã
đổi nghề
đổi nghề giữa chừng
đổi ngày
đổi ngôi
đổi ngựa
đổi nhau
đổi nơi công tác
đổi nơi đóng quân
đổi phiên
đổi quân
đổi ra
đổi sắc
đổi sắc mặt
đổi tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/7 19:05:49