请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cơ
释义
vô cơ
无机 <原来指跟非生物体有关的或从非生物体来的(化合物), 现在一般指除碳酸盐和碳的氧化物外不含碳原子的(化合物)。>
muối vô cơ.
无机盐。
phân vô cơ.
无机肥料。
随便看
vắt vẻo
vắt óc
vắt óc suy nghĩ
vắt óc suy tính
vắt óc tìm kế
vằm
vằn
vằng
vằng vặc
vằn thắn
vằn vèo
vằn vện
vẳng
vẳng vẳng
vặc
vặc vặc
vặn
vặn chậm lại
vặn cong
vặn hỏi
vặn lại
vặn vẹo
vặt
vặt nhau
vặt vãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 7:46:16