请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa sơn
释义
chưa sơn
白茬 <(木制器物)未经油漆的。也做白槎、白碴。>
cổng chưa sơn phết
白茬大门。
bàn ghế chưa sơn, phải nhờ người ta đến sơn thôi.
桌椅还是白茬, 得请人油一油。
随便看
tản khúc
tản mác
tản mát
tản mát hết
tản mạn
tản mạn khắp nơi
tản sáo
tản Viên
tản văn
tản đi khắp nơi
tả nội
tảo biển
tảo diệt
tảo Giang Li
tảo hôn
tảo khuẩn
tảo lôi đĩnh
tảo mộ
tảo quần đới
tảo roi
tảo sầu
tảo thanh
tảo tiêm mao
tảo tía
tảo đuôi ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:39:26