请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa sơn
释义
chưa sơn
白茬 <(木制器物)未经油漆的。也做白槎、白碴。>
cổng chưa sơn phết
白茬大门。
bàn ghế chưa sơn, phải nhờ người ta đến sơn thôi.
桌椅还是白茬, 得请人油一油。
随便看
phỉ thuý
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:44:51