请输入您要查询的越南语单词:
单词
tảo tiêm mao
释义
tảo tiêm mao
鞭毛藻 <藻类, 是介乎动植物之间的生物, 生长在海水或淡水中, 有的有叶绿素。细胞有多种形状, 都有鞭毛做运动器官, 鞭毛通常是两根, 最多八根。>
随便看
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:18:52