请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa từng thấy
释义
chưa từng thấy
方
老赶 <指没见过世面。>
anh thật chưa từng thấy, ngay cả cái này mà cũng không hiểu.
你真老赶, 连这个也不懂。
随便看
xe hai
xe hoả
xe hàng
tán đồng
táo
táo bón
táo chua
táo chuối tiêu
táo cấp
táo gan
táo giang li
táo khô
táo ngâm rượu
táo nhân
táo quân
táo ta
táo tầu
táo tợn
táp
táp nham
táp phải
tát
tát ao bắt cá
Tát-gi-ki-xtan
tát nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 11:53:39