请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa từng thấy
释义
chưa từng thấy
方
老赶 <指没见过世面。>
anh thật chưa từng thấy, ngay cả cái này mà cũng không hiểu.
你真老赶, 连这个也不懂。
随便看
phỉ nhổ
phỉ phui
phỉ sức
phỉ thuý
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:11:44