请输入您要查询的越南语单词:
单词
lá lành đùm lá rách
释义
lá lành đùm lá rách
物伤其类 <指动物因同类遭了不幸而感到悲伤, 比喻因同伙受到打击而伤心。(含贬义)。>
随便看
trừng trị đến cùng
trừng trộ
trừng trợn
trừng trừng
trừ nóng
trừ nợ
trừ phi
trừ phục
trừ quân
trừ ra
trừ súc
trừ sạch
trừ tiệt
trừ tiệt nọc
trừ trùng
trừ tuyệt
trừ tà
trừ tận gốc
trừ tịch
trừu
trừu phong
trừu tượng
trừ úng
trừ độc
trữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:49:05