请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nhiễm trùng máu
释义
bệnh nhiễm trùng máu
败血病; 败血症 <病, 由球菌、杆菌等侵入血液而引起。症状是寒战, 发烧, 皮肤和黏膜有出血点, 脾脏肿大。>
随便看
kiệt sức
kiệt sức khản giọng
Kiệt, Trụ
kiệt tác
kiệu bát công
kiệu hoa
kiệu leo núi
kiệu phu
kiệu tay
kiệu thồ
kiệu đi núi
Kobe
Kon Tum
Krýp-tô-rum
Kuala Lumpur
ku-lun
Kuwait
Kw
ky
ky cóp
ky cóp cho cọp ăn
Kyoto
Kyushu
kè
kè bảo vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 8:52:52