请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nhiễm trùng máu
释义
bệnh nhiễm trùng máu
败血病; 败血症 <病, 由球菌、杆菌等侵入血液而引起。症状是寒战, 发烧, 皮肤和黏膜有出血点, 脾脏肿大。>
随便看
thu dung
thu dùng
thu dạ
thu dọn
thu dọn chiến trường
thu dọn hàng
thu giam
thu giữ
thu gom
thu gom của cải
thu gom tất cả
thu góp
thu gặt
thu gọn
thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên
thu hoạch
thu hoạch kém
thu hoạch lúc còn xanh
thu hoạch mới
khác xa
khác đường cùng đích
khá giả
khá hơn
khái
khái huống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 10:57:52