请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành quân lặng lẽ
释义
hành quân lặng lẽ
偃旗息鼓 <放倒军旗, 停打军鼓, 指秘密行军, 不暴露目标, 也指停止战斗。>
随便看
tuột
tuột huyết áp
tuột ra
tuột tay
tuột xuống
tuỳ
tuỳ bút
tuỳ bệnh hốt thuốc
tuỳ cơ hành động
tuỳ cơm gắp mắm
tuỳ cơ ứng biến
tuỳ cảm
tuỳ dịp
tuỳ gió phất cờ
tuỳ hoà
tuỳ hành
tuỳ hỉ
tuỳ hứng
tuỳ kỳ sở thích
tuỳ lúc
tuỳ mình
tuỳ mặt gửi lời
tuỳ nghi
tuỳ nghi hành sử
tuỳ theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:41