请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành quân lặng lẽ
释义
hành quân lặng lẽ
偃旗息鼓 <放倒军旗, 停打军鼓, 指秘密行军, 不暴露目标, 也指停止战斗。>
随便看
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
bổ huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:38