请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành thiện
释义
hành thiện
行善 <做善事。>
随便看
siêu thị
siêu trọng
siêu trục
siêu tuyệt
siêu tân tinh
siêu vi trùng
siêu việt
siêu việt lạ thường
siêu âm
siêu đao
siêu đẳng
si đần
siết
siết chặt
siết cổ chết
siểm
siểm mỵ
siểm nịnh
siểng
siểng cọ
Skopje
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:20:42