请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nấm ngoài da
释义
bệnh nấm ngoài da
癣 <由霉菌引起的某些皮肤病的统称, 如发癣、脚癣、手癣等。>
随便看
vách đá
vách đá cheo leo
vách đá dựng đứng
vách đứng
vác mặt
vác mặt lên
vác nặng
Vác-xa-va
Vác-xô-vi
vác đá ghè chân mình
vá hấp
vái
vái chào
vái lạy
vái van
vái xin
đổi vụ
đổi xe
đổi ý
đổi ý liên tục
đổi đi nơi khác
đổi đường
đổi đường dây
đổi đời
đổ khuôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:35:47