请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy ngược chạy xuôi
释义
chạy ngược chạy xuôi
东奔西跑 <朝东跑朝西跑。形容到处奔跑或为某一目的四处活动。也说"东奔西走"。>
跑跑颠颠; 跑跑颠颠的 <形容奔走忙碌。>
随便看
thầy dạy võ
thầy già
thầy giáo
thầy giáo làng
thầy học
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
thầy lang băm
thầy mo
thầy phong thuỷ
thầy pháp
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:15:10