请输入您要查询的越南语单词:
单词
sớm sớm
释义
sớm sớm
早早儿 <赶快; 提早。>
nếu đến thì ngày mai đến sớm sớm.
要来, 明天早早儿来。
quyết định làm thì làm sớm sớm.
决定办, 就早早儿办。
随便看
chúc tất niên
chúc tết
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
rớt dãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 3:49:06