请输入您要查询的越南语单词:
单词
sớm sớm
释义
sớm sớm
早早儿 <赶快; 提早。>
nếu đến thì ngày mai đến sớm sớm.
要来, 明天早早儿来。
quyết định làm thì làm sớm sớm.
决定办, 就早早儿办。
随便看
nguỵ đảng
ngà
ngài
ngài ngại
ngàm
ngàn
ngàn cân treo sợi tóc
ngà ngà
ngà ngà say
ngành
ngành bưu chính
ngành chăn nuôi
thôi
thôi chức
thôi giữ chức vụ
thôi học
thôi không làm nữa
thôi miên
thôi miên thuật
thôi màu
thôi nôi
thôi thôi
thôi thúc
thôi thối
thôi việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 10:37:50