请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc trừ cỏ
释义
thuốc trừ cỏ
除草剂 <消灭农田杂草的药剂。如除草醚、扑草净、敌稗等。>
随便看
giữ gìn tiết tháo
giữ gôn
giữ khung thành
giữ khư khư
giữ kín
giữ kín không nói ra
giữ kín như bưng
giữ kẽ
giữ làm lưu niệm
giữ lâu dài
giữ lại
giữ lại lâu
giữ lấy
giữ lễ
giữ lễ tiết
cỏ lan
cỏ lang vĩ
cỏ lau
cỏ linh chi
cỏ linh lăng
cỏ liễu
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
cỏ lục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:17:42