请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngành dịch vụ
释义
ngành dịch vụ
服务行业 <为了服务、使人生活上得到方便的行业, 如饮食业、旅馆业、理发业、修理生活日用品的行业等。>
随便看
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
dĩnh dị
Dĩnh Hà
dĩ nhiên
dĩnh ngộ
dĩnh đạt
dĩ vãng
dĩ địch chế địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:10:22