请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai vợ chồng
释义
hai vợ chồng
公母俩 <夫妻二人。>
两口儿; 两口子 <指夫妻俩。>
hai vợ chồng trẻ.
小两口儿。
hai vợ chồng già.
老两口儿。
hai vợ chồng trải qua những ngày hoà thuận hạnh phúc.
两口子和和美美地过日子。
随便看
mình làm mình chịu
mình làm người hưởng
mình mẩy
mình mẩy đẫm mồ hôi
mình ngọc để ngâu vầy
mình trần
mình trần ra trận
mình tự hỏi mình
mình và tứ chi
mình vóc
mình ên
mình đầy thương tích
mình đồng da sắt
mìn khai thác hầm mỏ
mìn muỗi
mìn nổ chậm
mìn phá núi
mìn điếc
mì nước
mì nắm
mì sợi
mì thái
mì thọ
mì Tàu
mì vắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 22:20:24