请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hai vợ chồng
释义 hai vợ chồng
 公母俩 <夫妻二人。>
 两口儿; 两口子 <指夫妻俩。>
 hai vợ chồng trẻ.
 小两口儿。
 hai vợ chồng già.
 老两口儿。
 hai vợ chồng trải qua những ngày hoà thuận hạnh phúc.
 两口子和和美美地过日子。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 12:43:17