请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai mặt cực đoan
释义
hai mặt cực đoan
两极 <比喻两个极端或两个对立面。>
随便看
xê ra
xê-ri
xê-tôn
xêu
Xê-un
xê xang
xê xích
xê-đi
xì
xìa
xì căng đan
xì dầu
xì-gà
xì gà Luy-xông
xì hơi
xì mũi
xì mũi coi thường
xình xoàng
xình xịch
xì sơn
xìu
xìu mặt
xì xào
xì xà xì xụp
xì xèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:13:42