请输入您要查询的越南语单词:
单词
sụn nhẫn
释义
sụn nhẫn
环状软骨 <人的喉部下方的软骨, 呈环形, 上连甲壮软骨, 下连气管。>
随便看
cải cách triệt để
cải cách văn tự
cải cúc
cải củ
cải cựu tòng tân
cải danh
cải dưa
cải dạng
cải dầu
cải giá
cải hoa
cải hoá
cải hoán
cải hoại
cải họ
cải làn
cải lão hoàn đồng
cải lương
cải mả
cải nguyên
cải phong di tục
cải pố xôi
cải quá
cải thiện
cải thìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:21:34