请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải cách văn tự
释义
cải cách văn tự
文字改革 <一个国家或民族对于其通用文字的改革, 在中国主要指对于汉字的改革。(有些少数民族也有文字改革问题。)。>
随便看
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
cô đơn chiếc bóng
cô đơn hiu quạnh
cô đơn lạnh lẽo
cô đơn lẻ bóng
cô đầu
cô đặc lại
cô đọng
cô đồng
cô độc
cô đỡ
cô ả
cô ấy
cõi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 10:06:24