请输入您要查询的越南语单词:
单词
khom lưng uốn gối
释义
khom lưng uốn gối
卑躬屈膝 <形容没有骨气, 谄媚奉承。也说卑躬屈节。(屈节:丧失气节)。>
奴颜媚骨 <形容卑躬屈膝地奉承巴结的样子。>
随便看
người nghe
người nghiên cứu khoa học
người nghiền bóng
người nghiện ma tuý
người nghiện rượu
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc phiện
người nghèo
người nghèo khổ
người nghèo túng
người ngoài
người ngoài cuộc thì sáng
người ngoài nghề
người ngoài ngành
người ngu
người ngu dốt
người nguyên thuỷ
người ngu đần
người ngã ngựa đổ
người ngũ đoản
người người
nương nương
nương rẫy
nương sức
nương tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 19:23:15