请输入您要查询的越南语单词:
单词
lách mình
释义
lách mình
侧身 <歪斜身子。>
anh ta lách mình núp vào sau thân cây
他一侧身躲到树后。 闪身 <(闪身儿)侧着身子。>
lách mình vào cửa.
闪身进门。
随便看
nhãng ý
nhãn hiệu giả
nhãn hiệu mất tín nhiệm
nhãn hiệu nổi tiếng
nhãn huyết xuất
nhãn hàng hoá
nhã nhặn
nhã nhặn lịch sự
nhã nhặn trầm tĩnh
nhãn khoa
nhãn liệt cân
nhãn lồi
nhãn lồng
nhãn lực
nhãn mục
nhãn quang
nhãn sách
nhãn tiền
nhãn trùng
nhãn trường
nhãn viêm
nhãn áp
nhãn điểm
nhão
nhão bét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 17:31:15