请输入您要查询的越南语单词:
单词
sứt môi
释义
sứt môi
唇裂; 豁嘴; 兔唇; 缺嘴; 缺嘴儿; 腭裂 <先天性畸形, 上唇直着裂开, 饮食不方便, 说话不清楚。也叫兔唇, 通称豁嘴。>
随便看
đa ngôn
đan gầu tát biển
đanh
đanh ba
đanh ghim
viêm não
viêm phế mạc
viêm phế quản
viêm phổi
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 4:48:28