请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa bản thảo
释义
sửa bản thảo
定稿 <修改并确定稿子。>
toàn bộ quyển sách là do chủ biên sửa bản thảo.
全书由主编定稿 改稿 <修改文稿。>
随便看
cá mui
cá muối
cá mè
cá mè hoa
cá mè một lứa
cá mè trắng
cá mè đỏ đuôi
cá mò
cá mòi
cá mú
cá măng
cám ơn
cá mập
cá mắc cạn
cá mắm
cá mặn
cá mặt trời
cá mối
cá mực
cá mực nan
cá mực ống
cán
cán bào
cán bút
cán bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:24:16