请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa chữa lại
释义
sửa chữa lại
翻修 <把旧的房屋、道路等拆除后就原有规模重建。>
返修 <退给原修理者重新修理; 退给出品单位修理。>
回修 <返工修理。>
việc sửa chữa lại
回修活儿。
随便看
be thuyền
Bhutan
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
bi ai
bi ai phẫn nộ
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 17:31:14