请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa chữa lại
释义
sửa chữa lại
翻修 <把旧的房屋、道路等拆除后就原有规模重建。>
返修 <退给原修理者重新修理; 退给出品单位修理。>
回修 <返工修理。>
việc sửa chữa lại
回修活儿。
随便看
theo một hướng
theo một phía
theo mục đích
theo nghề
theo nhau
theo nếp
theo nề nếp cũ
theo pháp luật
theo sau
theo sát
theo số
theo số đông
theo sự chi phối
theo thường lệ
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
theo tiếng
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 14:14:06