请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi khi
释义
mỗi khi
每 <表示反复的动作中的任何一次或一组。>
每每 <副词, 表示同样的事情不只发生一次, 跟'往往'相同(一般用于过去的或经常性的事情)。>
随便看
chúng mình
chúng nhân
chúng nó
chúng sinh
chúng ta
chúng tao
chúng tôi
chúng tớ
chúng ông
chú ngữ
chú phù
chú ruột
chú rể
chú rể phụ
chú san
chú sớ
chút
chút cha chút chít
chút chít
chú thích
chút hơi sức
chú tiểu
chút lòng thành
chút nào
chút nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:13:13