请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi khi
释义
mỗi khi
每 <表示反复的动作中的任何一次或一组。>
每每 <副词, 表示同样的事情不只发生一次, 跟'往往'相同(一般用于过去的或经常性的事情)。>
随便看
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
sảng
sảng khoái
sảng khải
sảng sảng
Sản Hà
sảnh đường
sản hậu
sản khoa
sản lượng
sản lượng cao
sản lượng ngang bằng
sản lượng thấp
sản môn
sản nghiệp
sản nghiệp nhỏ bé
sản nghiệp tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:49