请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến nơi đến chốn
释义
đến nơi đến chốn
到家 <达到相当高的水平或标准。>
làm việc phải đến nơi đến chốn
把工作做到家。
老到 <(做事)老练周到。>
有始有终 <指人做事能坚持到底。>
竹筒倒豆子 <比喻把事实全部说出来, 没有隐瞒。>
随便看
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
tép tép
té ra
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
tê giác
tê giác cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:46:58