请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến nỗi
释义
đến nỗi
以至 <用在下半句话的开头, 表示由于前半句话所说的动作、情况的程度很深而形成的结果。>
以致 <(连词)用在下半句话的开头, 表示下文是上述的原因所形成的结果(多指不好的结果)。>
至于 ; 至 <表示达到某种程度。>
随便看
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 11:37:30