请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến chào
释义
đến chào
拜见 <拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >
đến chào anh trai và chị dâu
拜见兄嫂。
参谒 <进见尊敬的人; 瞻仰尊敬的人的遗像、陵墓等。>
进见 <前去会见(多指见首长)。>
书
晋谒 <进见; 谒见。>
随便看
cây hoa cứt lợn
cây hoa giấy
cây hoa giẻ
cây hoa gạo
cây hoa hiên
cây hoa huệ
cây hoa huệ tây
cây hoa hồng
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím
cây hoa sói
cây hoa sứ
cây hoa thiên lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:44:02