请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến cùng
释义
đến cùng
彻底 <一直到底; 深而透。也做彻底。>
到底; 到头; 到头儿 <到尽头; 到终点。>
trực tiếp quán triệt đến cùng.
一竿子到底。
tiến hành cách mạng đến cùng.
将革命进行到底。 到了儿 <到终了; 到底。>
根 <根本地; 彻底。>
truy cứu đến cùng
根究。
随便看
tống vào ngục
tống đạt
tống độc
tốn hao
tốn hơi thừa lời
tốn nước bọt
tốn phương
tốn sức
tốn tiền
tốp máy bay
tốp năm tốp ba
tố quyền
tốt bổng
tốt bụng
tốt duyên
tốt gỗ hơn tốt nước sơn
tốt hơn
tốt khoe, xấu che
tốt lành
tốt lễ
tốt mã
tốt mã dẻ cùi
tốt mã giẻ cùi
tốt nghiệp
tốt nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:53