请输入您要查询的越南语单词:
单词
một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
释义
một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
兔死狐悲 <比喻因同类的灭亡而感到悲伤。>
物伤其类 <指动物因同类遭了不幸而感到悲伤, 比喻因同伙受到打击而伤心。(含贬义)。>
随便看
cây cao su Ấn Độ
cây cao to
cây cau
cây cau bụng
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
cây chuối sợi
cây chà là kiểng
cây chàm
cây chá
cây chân chim
cây chây
cây chè
cây chè bông
cây chìa vôi
cây chó đẻ
cây chùm bao lớn
cây chùm ớt
cây chấp
cây chỉ thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 13:47:11