请输入您要查询的越南语单词:
单词
một công đôi việc
释义
một công đôi việc
一箭双雕 <比喻一举两得。>
一举两得 <做一件事情, 得到两种收获。>
trồng rừng trên núi hoang, vừa sản xuất gỗ vừa bảo vệ được đất đai, đúng là một công đôi việc.
荒山造林, 既能生产木材, 又能保持水土, 是一举两得的事。
随便看
dễ
dễ bàn
dễ bàn bạc
dễ bán
dễ bảo
dễ bể
dễ bị
dễ chỉ huy
dễ chịu
dễ coi
dễ cáu
dễ có
dễ cảm
dễ dàng
dễ dàng chóng vánh
dễ dàng sai khiến
dễ dàng sụp đổ
dễ dãi
dễ ghét
dễ giật mình
dễ gì
dễ gần
dễ hiểu
dễ hoà hợp
dễ hoà nhập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 0:24:25