请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh xe khía
释义
bánh xe khía
机
齿轮 <有齿的轮状机件, 是机器上最常用、最重要的零件之一。通常都是成对啮合, 其中一个转动, 另一个就被带动。它的作用是改变传动方向、转动方向、转动速度、力矩等。通称牙轮。>
随便看
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
tình phụ
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
tình thâm
tình thân ái
tình thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 19:11:50