请输入您要查询的越南语单词:
单词
một là một, hai là hai
释义
một là một, hai là hai
丁是丁, 卯是卯; 钉是钉, 铆是铆 <形容对事情认真, 一点儿也不含糊、不马虎。>
一是一, 二是二 <根据事情本来的情况, 应该怎样就怎样。多形容对事情认真, 一丝不苟。>
随便看
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 6:52:23