请输入您要查询的越南语单词:
单词
một lòng
释义
một lòng
不二 <专一; 不变心。>
một lòng kiên định đối với cách mạng
对革命坚贞不二。 全心全意 <用全部的精力。>
một lòng phục vụ nhân dân.
全心全意为人民服务。 同心 <齐心。>
一 <专一。>
一条心 <意志相同。>
muôn dân một lòng
万众一心
cả nước một lòng
全国一心
专一 <专心一意; 不分心。>
một lòng một dạ
心思专一
随便看
ngứa tiết
ngứa đâu gãi đấy
ngứa đít
ngừ
ngừa
ngừa đón
ngừng
ngừng bay
ngừng buôn bán
ngừng bút
ngừng bước
ngừng bắn
ngừng chiến tranh, chăm lo văn hoá giáo dục
ngừng chân
ngừng chạy
ngừng công việc
ngừng hoạt động
ngừng khám bệnh
ngừng kinh doanh
ngừng làm việc
ngừng lại
ngừng ngắt
ngừng phê bình
ngừng tay
ngừng xuất bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:33:48