请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tiểu đường
释义
bệnh tiểu đường
糖尿病 <慢性病, 以血糖增高为主要特征, 病因是胰腺中的胰岛素分泌不足, 食物中的碳水化合物的代谢不正常, 变成葡萄糖从尿中排出体外。症状是食欲亢进, 时常口渴, 小便增多, 身体消瘦等。>
随便看
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
thừa dịp
thừa hành
thừa hư
thừa hưởng tước vị
thừa hứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:46:09