请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh trạng
释义
bệnh trạng
病态 <心里或生理上不正常的状态。>
病状; 症候<有机体因发生疾病而表现出来的异常状态, 如咳嗽、盗汗、下午发烧等是人的肺结核病的症状。>
随便看
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
ứng mão
ứng mộng
ứng mời
ứng nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:16:09