请输入您要查询的越南语单词:
单词
tráp
释义
tráp
书
笈 <书箱。>
mang tráp theo thầy.
负笈从师。
奁 <古代妇女梳妆用的镜匣。>
箧 <小箱子。>
匣; 匣儿; 匣子; 匦; 小盒 <装东西的较小的方形器具, 有盖儿; 盒子。>
tráp gỗ; hộp gỗ
木匣。
tráp gương lược; tráp đựng gương lược.
梳头匣儿。
随便看
đức cha
đức chính
đức chúa cha
đức chúa con
đức chúa trời
đức dung
đức dục
đức giám mục
đức giáo hoàng
đức hạnh
đức hạnh cao
đức hạnh tốt
đức mẹ
đức mẹ Ma-ri-a
đức Phật
đức thánh
đức tin
đức tài bình thường
đức tín
đức tính
đức vua
đức vọng
đức độ
đứng
đứng bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 20:28:22