请输入您要查询的越南语单词:
单词
tráp
释义
tráp
书
笈 <书箱。>
mang tráp theo thầy.
负笈从师。
奁 <古代妇女梳妆用的镜匣。>
箧 <小箱子。>
匣; 匣儿; 匣子; 匦; 小盒 <装东西的较小的方形器具, 有盖儿; 盒子。>
tráp gỗ; hộp gỗ
木匣。
tráp gương lược; tráp đựng gương lược.
梳头匣儿。
随便看
quần anh tụ hội
quần anh đường
quần bò
quần bông
quần bông dày
quần chúng
quần chúng hoá
quần chẽn
quần chẽn ống
quần cư
quần cộc
quần cụt
quần dài
quầng
quầng mắt
quầng mặt trời
quầng sáng mặt trời
quầng trắng
quần hôn
quần hùng
quần kép
quần liền tất
quần liền đũng
quần là áo lượt
quần lót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 22:31:31