请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh trầm kha
释义
bệnh trầm kha
沉疴 <长久而严重的病。>
固; 痼 <经久难治愈的; 长期养成不易克服的。>
bệnh trầm kha; bệnh khó chữa
固疾
bệnh trầm kha; bệnh khó chữa
痼疾
随便看
bí rợ
bí sử
bít
bí thuật
bí thư
bí thư chi bộ
bí thư trưởng
bí thở
bít-mút
bí truyền
bít tất
bít tất không cổ
bít tất ngắn
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:29:22