请输入您要查询的越南语单词:
单词
lất lơ
释义
lất lơ
悬空; 半天吊 <离开地面, 悬在空中。比喻脱离实际或没有着落。>
随便看
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
tuệ giác
tuệ nhãn
tuệ tâm
tuệ tính
tu ố
Tuốc-mê-ni-xtan
tuốc-nơ-vít
tuốt
tuốt hạt
tuốt luốt
tuốt lúa
tuốt trần
tuốt tuột
tuồm luôm
tuồng
tuồng Côn Sơn
tuồng cải lương
tuồng cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:03:39