请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tăng nhãn áp
释义
bệnh tăng nhãn áp
绿内障; 青光眼 <眼内的压力增高引起的眼病, 症状是瞳孔放大, 角膜水肿, 呈灰绿色, 剧烈头痛, 呕吐, 视力减退, 甚至完全丧失。>
青盲 <中医指青光眼。>
随便看
bài bạc
bài bạt
bài bản
bài bỏ
bài ca
bài ca chiến thắng
bài ca chăn cừu
bài ca phúng điếu
bài ca đầm đất
bài chuyên khoa
bài chuyên ngành
bài chỉ
bài cào
bài cái
bài dân ca
bài dịch
bài ghi
bài ghi chép
bài giải
bài giảng
bài hát
bài hát ca ngợi
bài hát nhi đồng
bài hát phổ biến
bài hát ru
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 9:51:08