请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài cào
释义
bài cào
纸牌 <牌类娱乐用具, 用硬纸制成, 上面印着各种点子或文字, 种类很多。也指扑克牌。>
随便看
trọng tội
trọng vọng
trọng yếu
trọn gói
trọng điểm được nêu ra
trọng đông
trọng đại
trọn vẹn
trọn vẹn trước sau
trọn đêm
trọn đời
trọ qua đêm
trọ trẹ
trọ tá
trỏ
trỏ tay năm ngón
trố
trốc
trối
trối chết
trối kệ
trối trăng
trố mắt nhìn theo
trốn
trốn chạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:40