请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy thừa bù thiếu
释义
lấy thừa bù thiếu
取长补短 <吸取长处来弥补短处。>
挹注 <比喻从有余的地方取些出来以补不足的地方。>
随便看
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
bộ phận sinh dục
bộ phận then chốt
bộ phối hợp
bộ pin khô
bộ quốc phòng
bộ rễ
bộ sách
bộ sách bách khoa
bộ sách khắc gỗ
bộ sách võ thuật
bộ sưu tập
bộ sậu
bộ sử
bột
bột a-mi-ăng
bột bán
bột bạc
bột bắp
bột ca-cao
bột cao lanh
bột chiên
bột chua
bột chì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 11:52:21