请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ phận then chốt
释义
bộ phận then chốt
机关 <整个机械的关键部分。>
làm chuyển động bộ phận then chốt của guồng nước để đưa nước vào đồng ruộng.
摇动水车的机关, 把河水引到田里。
随便看
tuần tiễu
tuần tra
tuần tra ban đêm
tuần tráng
tuần trăng
tuần trăng mật
tuần tự
tuần đinh
tuần đêm
tuẫn
tuẫn chức
tuẫn danh
tuẫn nghĩa
tuẫn nạn
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 3:36:23