请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ phận then chốt
释义
bộ phận then chốt
机关 <整个机械的关键部分。>
làm chuyển động bộ phận then chốt của guồng nước để đưa nước vào đồng ruộng.
摇动水车的机关, 把河水引到田里。
随便看
sao sa
sao Sâm
sao Sâm, sao Thương
sao sớm
sao Thiên vương
sao thuốc
sao thuỷ
sao Thái Bạch
sao thái tuế
sao Thương
sao Thất
sao tinh
sao trung tử
sao Trương
sao Trường Canh
sao tua
sao Tâm
sao Tư
sao Tất
sao tẩm
sao tập
sao vàng năm cánh
sao vàng đất Việt
sao và phát công văn
sao Vĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:21:53