请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tắc ruột
释义
bệnh tắc ruột
肠梗阻 <病, 由肠内异物堵塞, 肠肌痉挛等引起。症状是腹部膨胀、剧烈腹痛、呕吐等。也叫肠阻塞。>
肠阻塞 <病, 由肠内异物堵塞, 肠肌痉挛等引起。症状是腹部膨胀、剧烈腹痛、呕吐等。>
随便看
cỏ ba
cỏ bò cạp
cỏ bông
cỏ bạch mao
cỏ bạc đầu
cỏ bấc
cỏ bị cắt
cỏ bồng
cỏ cao su
cỏ chi và cỏ lan
cỏ chân nhện
cỏ chân vịt
cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi
cỏ cây
cỏ duyên giai
cỏ dại
cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm
cỏ dế
cỏ dị
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:53:36