请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy các-tông
释义
giấy các-tông
马粪纸; 黄纸板 <用稻草、麦秸等做成的板状的纸, 黄色, 质地粗糙, 多用来制盒子等。>
纸板 <板状的纸。质地粗糙, 较厚而硬, 用来制作纸盒、纸箱等。>
随便看
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
xằng
xằng bậy
xằng xiên
xằng xịt
xẵng
xẹo
xẹo xọ
xẹp
xẹp hơi
xẹt
xẻ
xẻn
xẻng
xẻng hơi
xẻng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 23:38:13