请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ nát
释义
đổ nát
崩坏 <毁坏; 崩溃。>
崩塌 <崩裂而倒塌。>
残破 ; 破败 <残缺破损。>
cổ miếu đổ nát
残破的古庙
ngôi miếu nhỏ ở trên núi đã đổ nát quá rồi.
山上的小庙已经破败不堪。 垝 <毁坏; 坍塌。>
bức tường đổ nát.
垝垣
随便看
thúc thủ
thúc tô
thúc ép
thú có hại
thúc đẩy
thúc đẩy tiến lên
thúc đẻ
thúc động dục
thú dục
thú dữ
thúi
thú mỏ vịt
thú mới sinh
thú mới đẻ
thúng
thúng cạn
thúng giạ
thúng khâu
thúng mủng
thúng rế
thúng thắng
thú nhận
thú nuôi
thú rừng
thú săn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 17:59:47