请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ nát
释义
đổ nát
崩坏 <毁坏; 崩溃。>
崩塌 <崩裂而倒塌。>
残破 ; 破败 <残缺破损。>
cổ miếu đổ nát
残破的古庙
ngôi miếu nhỏ ở trên núi đã đổ nát quá rồi.
山上的小庙已经破败不堪。 垝 <毁坏; 坍塌。>
bức tường đổ nát.
垝垣
随便看
chạm khắc
chạm khắc gỗ
chạm khắc ngà voi
chạm lòng
chạm lộng
chạm mặt
chạm ngõ
chạm ngọc
chạm nọc
chạm nổi
chạm phải
chạm rỗng
chạm súng
chạm sơn
chạm sơn đỏ
chạm tay
chạm tay có thể bỏng
chạm trán
chạm trổ
chạm trổ công phu
chạm trổ tỉ mỉ
chạm tới
chạm vào
chạm vào đuôi xe
chạm vía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 18:11:32