请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ nát
释义
đổ nát
崩坏 <毁坏; 崩溃。>
崩塌 <崩裂而倒塌。>
残破 ; 破败 <残缺破损。>
cổ miếu đổ nát
残破的古庙
ngôi miếu nhỏ ở trên núi đã đổ nát quá rồi.
山上的小庙已经破败不堪。 垝 <毁坏; 坍塌。>
bức tường đổ nát.
垝垣
随便看
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
công lao và sự nghiệp
công lao và ân đức
công lao vĩ đại
công lao đổ biển
công liên
công luận
công lênh
công lý
máy bóc lạc
máy bó ngô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 15:47:41