请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh xơ gan
释义
bệnh xơ gan
肝硬变 <一种慢性病, 有营养不良、酒精中毒等引起肝的病变。伴随症状有食欲不振, 消瘦, 右上腹部胀
痛, 肝脏硬化, 脾肿大等。又名"肝硬化"。
随便看
màn tre
màn trướng
màn trời
màn trời chiếu đất
màn vây
màn xe
màn đen
màn đêm
màn ảnh
mào
mào chim
mào gà
mào ngỗng
mào đầu
mà thôi
màu
màu ban đầu
màu be
màu biếc
màu bạc
màu cam
màu chàm
màu chính
màu cà phê
màu cánh chấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:03:36