请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy trắng
释义
giấy trắng
白卷 <(白卷儿)没有写出文章或答案的考卷。>
nộp giấy trắng
交白卷。
粉连纸 <一种白色的一面光的纸, 比较薄, 半透明, 可以蒙在字画上描摹。>
随便看
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
tại vì
tại vị
tại đào
tại đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:59:33